conference call

Học thuật
Thân thiện
conference call

The team joins a conference call to discuss the project.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cuộc gọi hội đàm, cuộc gọi hội thảo: Một cuộc gọi điện thoại hoặc gọi qua internet cho phép ba người trở lên tham gia cùng một lúc để thảo luận.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We have a scheduled conference call with the team in Singapore at 3 PM. (Chúng tôi một cuộc gọi hội đàm đã lên lịch với nhóm ở Singapore lúc 3 giờ chiều.)
    • The manager organized a conference call to announce the new project. (Người quản lý đã tổ chức một cuộc gọi hội thảo để công bố dự án mới.)
    • Please join the conference call using the link provided in the email. (Vui lòng tham gia cuộc gọi hội đàm bằng đường liên kết được cung cấp trong email.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a conference call": đang tham gia một cuộc gọi hội đàm.

    • She is on a conference call and cannot be disturbed. ( ấy đang trong một cuộc gọi hội đàm không thể bị làm phiền.)
  • "to set up/host a conference call": thiết lập hoặc chủ trì một cuộc gọi hội đàm.

    • Our IT department will help you set up the conference call. (Bộ phận CNTT của chúng tôi sẽ giúp bạn thiết lập cuộc gọi hội đàm.)
Biến thể từ gần giống
  • Video conference call (n): cuộc gọi hội đàm hình ảnh.
    • For this meeting, we will use a video conference call. (Cho cuộc họp này, chúng ta sẽ sử dụng cuộc gọi hội đàm hình ảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Teleconference: hội nghị từ xa qua điện thoại hoặc mạng.
  • Group call: cuộc gọi nhóm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "conference call".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "conference call".)

conference call

The team joins a conference call to discuss the project.

Noun
  1. cuộc gọi hội đàm, cuộc gọi hội thảo.